偷空兒 thâu không nhi Hán Việt: thâu không nhi Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 空 (không) + 兒 (nhi)Hán Việtthâu không nhiCấu tạo偷 + 空 + 兒 · thâu + không + nhi nghĩa thành phần: thâu + không + nhi Nghĩa EngCihui 偷空兒 ōukòngr ►See tōukòng