偷窺癖 tōu kuī pǐ · thâu khuy phích Hán Việt: thâu khuy phích · Pinyin: tōu kuī pǐ Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 窺 (khuy) + 癖 (phích)Pinyintōu kuī pǐHán Việtthâu khuy phíchCấu tạo偷 + 窺 + 癖 · thâu + khuy + phích nghĩa thành phần: thâu + khuy + phích