偷老婆 thâu lão bà Hán Việt: thâu lão bà Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 老 (lão) + 婆 (bà)Hán Việtthâu lão bàCấu tạo偷 + 老 + 婆 · thâu + lão + bà nghĩa thành phần: thâu + lão + bà Nghĩa EngCihui 偷老婆 ōu lǎopo v.o. commit adultery