偷營劫寨
thâu doanh kiếp trại
Hán Việt: thâu doanh kiếp trại · Pinyin: tōu yíng jié zhài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 营:军营,军队驻扎的地方。劫:强夺。寨:防守用的栅栏,引申为军营。偷袭敌方的营寨。
- Tân Hoa Tự Điển 营军营,军队驻扎的地方。劫强夺。寨防守用的栅栏,引申为军营。偷袭敌方的营寨。
Eng
- Cihui 偷營劫寨 ōuyíngjiézhài f.e. raid an enemy camp