偷著樂 tōu zhuó lè · thâu trứ nhạc Hán Việt: thâu trứ nhạc · Pinyin: tōu zhuó lè Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 著 (trứ) + 樂 (nhạc)Pinyintōu zhuó lèHán Việtthâu trứ nhạcCấu tạo偷 + 著 + 樂 · thâu + trứ + nhạc nghĩa thành phần: thâu + trứ + nhạc