偽幣
ngụy tệ
Hán Việt: ngụy tệ · Pinyin: wěi bì
Tổng quan
tiền giả
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền giả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.抗戰時日本統制下,各偽銀行在淪陷區各地發行的鈔幣。 2.舊稱偽造的貨幣。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敌伪政权发行的货币。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敌伪政权发行的货币。
Eng
- CC-CEDICT counterfeit currency
- Cihui counterfeit currency