偽虎鯨 wěi hǔ jīng · ngụy hổ kình Hán Việt: ngụy hổ kình · Pinyin: wěi hǔ jīng Tổng quan Cấu tạo: 偽 (ngụy) + 虎 (hổ) + 鯨 (kình)Pinyinwěi hǔ jīngHán Việtngụy hổ kìnhCấu tạo偽 + 虎 + 鯨 · ngụy + hổ + kình nghĩa thành phần: ngụy + hổ + kình