偽造人 wěi zào rén · ngụy tạo nhân Hán Việt: ngụy tạo nhân · Pinyin: wěi zào rén Tổng quan xem adulterate Cấu tạo: 偽 (ngụy) + 造 (tạo) + 人 (nhân)Pinyinwěi zào rénHán Việtngụy tạo nhânCấu tạo偽 + 造 + 人 · ngụy + tạo + nhân nghĩa thành phần: ngụy + tạo + nhân Nghĩa ViệtCihui xem adulterate