偿起罗 thường khởi la Hán Việt: thường khởi la Tổng quan thường khởi la (物名)又作尚企羅。見商羯羅條。☸ Cấu tạo: 偿 (thường) + 起 (khởi) + 罗 (la)Hán Việtthường khởi laCấu tạo偿 + 起 + 罗 · thường + khởi + la nghĩa thành phần: thường + khởi + la Nghĩa ViệtCihui thường khởi la (物名)又作尚企羅。見商羯羅條。☸