偿还计划

cháng huán jì huàthường hoàn kế hoạch

Hán Việt: thường hoàn kế hoạch · Pinyin: cháng huán jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 償 (thường) + 還 (hoàn) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kế hoạch trả

Đức

  • Handedict Tilgungsplan

Từ liên quan

Gần nghĩa

偿还借款 · 計劃不周 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育 · 计划目标 · 计划经济 · 计划中