计划目标

jì huà mù biāokế hoạch mục tiêu

Hán Việt: kế hoạch mục tiêu · Pinyin: jì huà mù biāo

Tổng quan

mục tiêu kế hoạch

Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 目 (mục) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mục tiêu dự kiến
  • Tần suất từ mục tiêu kế hoạch , mục tiêu dự kiến

Eng

  • Cihui planned target; scheduled target
  • Tần suất từ planned target; scheduled target

Đức

  • Handedict Plansoll

Từ liên quan

Gần nghĩa

目标地址 · 目标市场 · 目标文件 · 目标检测 · 計劃不周 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育