計劃報廢

jì huà bào fèi kế hoạch báo phế

Hán Việt: kế hoạch báo phế · Pinyin: jì huà bào fèi

Tổng quan

sự lỗi thời được lên kế hoạch

Cấu tạo: (kế) + (hoạch) + (báo) + (phế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lỗi thời được lên kế hoạch

Eng

  • CC-CEDICT planned obsolescence
  • Cihui planned obsolescence