计划报废

jì huà bào fèikế hoạch báo phế

Hán Việt: kế hoạch báo phế · Pinyin: jì huà bào fèi

Tổng quan

sự lỗi thời được lên kế hoạch

Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 報 (báo) + 廢 (phế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi thời kế hoạch

Eng

  • Cihui planned obsolescence

Từ liên quan

Gần nghĩa

計劃不周 · 计划了的 · 计划生育 · 计划目标 · 计划经济 · 报废率 · 报废的 · 计划中