傀儡場 kuǐ lěi chǎng · khôi lỗi tràng Hán Việt: khôi lỗi tràng · Pinyin: kuǐ lěi chǎng Tổng quan Cấu tạo: 傀 (khôi) + 儡 (lỗi) + 場 (tràng)Pinyinkuǐ lěi chǎngHán Việtkhôi lỗi tràngCấu tạo傀 + 儡 + 場 · khôi + lỗi + tràng nghĩa thành phần: khôi + lỗi + tràng