傀儡場

kuǐ lěi chǎngkhôi lỗi tràng

Hán Việt: khôi lỗi tràng · Pinyin: kuǐ lěi chǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.场,也写作"场"。演傀儡戏的场所。亦喻指官场。

Cấu tạo: 傀 (khôi) + 儡 (lỗi) + 場 (tràng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傀儡子 · 傀儡戲 · 傀儡 · 傀儡政權 · 傀儡领袖 · 傀儡棚 · 傀儡登场 · 傀儡主词