傀儡棚

kuǐ lěi péng khôi lỗi bằng

Hán Việt: khôi lỗi bằng · Pinyin: kuǐ lěi péng

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (lỗi) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指演戏的场所; 喻指官场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指演戏的场所。 2.喻指官场。