傅增湘 phó tăng tương Hán Việt: phó tăng tương Tổng quan Cấu tạo: 傅 (phó) + 增 (tăng) + 湘 (tương)Hán Việtphó tăng tươngCấu tạo傅 + 增 + 湘 · phó + tăng + tương nghĩa thành phần: phó + tăng + tương Nghĩa EngCihui 傅增湘 ù Zēngxiāng (1872-1950) n. noted scholar-official and bibliophile