傅家俊 fù jiā jùn · phó gia tuấn Hán Việt: phó gia tuấn · Pinyin: fù jiā jùn Tổng quan Cấu tạo: 傅 (phó) + 家 (gia) + 俊 (tuấn)Pinyinfù jiā jùnHán Việtphó gia tuấnCấu tạo傅 + 家 + 俊 · phó + gia + tuấn nghĩa thành phần: phó + gia + tuấn