傅拉瑟 fù lā sè · phó lạp sắt Hán Việt: phó lạp sắt · Pinyin: fù lā sè Tổng quan Cấu tạo: 傅 (phó) + 拉 (lạp) + 瑟 (sắt)Pinyinfù lā sèHán Việtphó lạp sắtCấu tạo傅 + 拉 + 瑟 · phó + lạp + sắt nghĩa thành phần: phó + lạp + sắt