傅科擺

fù kē bǎi phó khoa bãi

Hán Việt: phó khoa bãi · Pinyin: fù kē bǎi

Tổng quan

con lắc Foucault

Cấu tạo: (phó) + (khoa) + (bãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con lắc Foucault

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来证明地球自转运动的天文仪器,一根长十几或几十米的金属丝,一端系一个重球,另一端悬挂在支架上。由于地球自转,在北半球,摆动所形成的扇状面按顺时针方向旋转;在南半球则按逆时针方向旋转。因法国物理学家傅科(Léon Foucault)发明而得名。

Eng

  • CC-CEDICT Foucault's pendulum
  • Cihui Foucault's pendulum