傅粉郎

phó phấn lang

Hán Việt: phó phấn lang

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (phấn) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美男子。參見「傅粉何郎」條。