傅納以言 fù nà yǐ yán · phó nạp dĩ ngôn Hán Việt: phó nạp dĩ ngôn · Pinyin: fù nà yǐ yán Tổng quan Cấu tạo: 傅 (phó) + 納 (nạp) + 以 (dĩ) + 言 (ngôn)Pinyinfù nà yǐ yánHán Việtphó nạp dĩ ngônCấu tạo傅 + 納 + 以 + 言 · phó + nạp + dĩ + ngôn nghĩa thành phần: phó + nạp + dĩ + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傅:陈述。让人陈述自己的意见而加以采纳。