傅说霖 phó thuyết lâm Hán Việt: phó thuyết lâm Tổng quan Cấu tạo: 傅 (phó) + 说 (thuyết) + 霖 (lâm)Hán Việtphó thuyết lâmCấu tạo傅 + 说 + 霖 · phó + thuyết + lâm nghĩa thành phần: phó + thuyết + lâm