傅鐵山 fù tiě shān · phó thiết san Hán Việt: phó thiết san · Pinyin: fù tiě shān Tổng quan Cấu tạo: 傅 (phó) + 鐵 (thiết) + 山 (san)Pinyinfù tiě shānHán Việtphó thiết sanCấu tạo傅 + 鐵 + 山 · phó + thiết + san nghĩa thành phần: phó + thiết + san