傍不肯 bàng bất khẳng Hán Việt: bàng bất khẳng Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 不 (bất) + 肯 (khẳng)Hán Việtbàng bất khẳngCấu tạo傍 + 不 + 肯 · bàng + bất + khẳng nghĩa thành phần: bàng + bất + khẳng