傍家兒
bàng gia nhi
Hán Việt: bàng gia nhi · Pinyin: bàng jiā r
Tổng quan
người tình | đối tác
Nghĩa
Việt
- Cihui người tình | đối tác
Eng
- CC-CEDICT lover|partner
- Cihui lover; partner
Hán Việt: bàng gia nhi · Pinyin: bàng jiā r
người tình | đối tác