傍晚儿 bàng vãn nhi Hán Việt: bàng vãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 晚 (vãn) + 兒 (nhi)Hán Việtbàng vãn nhiTừ loạidanhCấu tạo傍 + 晚 + 兒 · bàng + vãn + nhi nghĩa thành phần: bàng + vãn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chiều tốiBiên soạn ►See bàngwǎnEngCihui 傍晚兒 àngwǎnr ►See bàngwǎn Từ liên quan Gần nghĩa傍晚 · 晚儿