傍晚兒 bàng vãn nhi Hán Việt: bàng vãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 晚 (vãn) + 兒 (nhi)Hán Việtbàng vãn nhiCấu tạo傍 + 晚 + 兒 · bàng + vãn + nhi nghĩa thành phần: bàng + vãn + nhi Nghĩa EngCihui 傍晚兒 àngwǎnr ►See bàngwǎn