傍生趣 bàng sanh thú Hán Việt: bàng sanh thú Tổng quan bàng sinh thú (術語)五趣之一。☸ Cấu tạo: 傍 (bàng) + 生 (sanh) + 趣 (thú)Hán Việtbàng sanh thúCấu tạo傍 + 生 + 趣 · bàng + sanh + thú nghĩa thành phần: bàng + sanh + thú Nghĩa ViệtCihui bàng sinh thú (術語)五趣之一。☸