傍矣川 bàng hĩ xuyên Hán Việt: bàng hĩ xuyên Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 矣 (hĩ) + 川 (xuyên)Hán Việtbàng hĩ xuyênCấu tạo傍 + 矣 + 川 · bàng + hĩ + xuyên nghĩa thành phần: bàng + hĩ + xuyên