傍觀必審 bàng guān bì shěn · bàng quan tất thẩm Hán Việt: bàng quan tất thẩm · Pinyin: bàng guān bì shěn Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 觀 (quan) + 必 (tất) + 審 (thẩm)Pinyinbàng guān bì shěnHán Việtbàng quan tất thẩmCấu tạo傍 + 觀 + 必 + 審 · bàng + quan + tất + thẩm nghĩa thành phần: bàng + quan + tất + thẩm