傍觀冷眼

bàng guān lěng yǎn bàng quan lãnh nhãn

Hán Việt: bàng quan lãnh nhãn · Pinyin: bàng guān lěng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (quan) + (lãnh) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傍:通“旁”。用冷眼或冷淡的态度在一旁瞧着。
  • Tân Hoa Tự Điển 傍通旁”。用冷眼或冷淡的态度在一旁瞧着。