傍觀者清

bàng guān zhě qīng bàng quan giả thanh

Hán Việt: bàng quan giả thanh · Pinyin: bàng guān zhě qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (quan) + (giả) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傍:同“旁”。旁观者:在一旁观看的人。同一事物,在一旁观看的人比当事者看得全面、清楚。常与“当局者迷”连用。亦作“旁观者清”。
  • Tân Hoa Tự Điển 傍同旁”。旁观者在一旁观看的人。同一事物,在一旁观看的人比当事者看得全面、清楚。常与当局者迷”连用。亦作旁观者清”。