傍角兒 bàng jiǎo ér · bàng giác nhi Hán Việt: bàng giác nhi · Pinyin: bàng jiǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Pinyinbàng jiǎo érHán Việtbàng giác nhiCấu tạo傍 + 角 + 兒 · bàng + giác + nhi nghĩa thành phần: bàng + giác + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为主角配戏或伴奏;指为主角配戏或伴奏的人。