傍邊兒

bàng biān ér bàng biên nhi

Hán Việt: bàng biên nhi · Pinyin: bàng biān ér

Tổng quan

gần kề: kế liền

Cấu tạo: (bàng) + (biên) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần kề: kế liền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠近;接近。

Eng

  • Cihui 傍邊兒 àngbiānr ►See bàngbiān