傍通历 bàng thông lịch Hán Việt: bàng thông lịch Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 通 (thông) + 历 (lịch)Hán Việtbàng thông lịchCấu tạo傍 + 通 + 历 · bàng + thông + lịch nghĩa thành phần: bàng + thông + lịch