備中國 bèi zhōng guó · bị trung quốc Hán Việt: bị trung quốc · Pinyin: bèi zhōng guó Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 中 (trung) + 國 (quốc)Pinyinbèi zhōng guóHán Việtbị trung quốcCấu tạo備 + 中 + 國 · bị + trung + quốc nghĩa thành phần: bị + trung + quốc