備後國 bèi hòu guó · bị hậu quốc Hán Việt: bị hậu quốc · Pinyin: bèi hòu guó Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 後 (hậu) + 國 (quốc)Pinyinbèi hòu guóHán Việtbị hậu quốcCấu tạo備 + 後 + 國 · bị + hậu + quốc nghĩa thành phần: bị + hậu + quốc