備戰備荒

bị chiến bị hoang

Hán Việt: bị chiến bị hoang

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (chiến) + (bị) + (hoang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 備戰備荒 èizhànbèihuāng f.e. be prepared against war and natural disasters