備用件 bèi yòng jiàn·bị dụng kiện Hán Việt: bị dụng kiện · Pinyin: bèi yòng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 件 (kiện)Pinyinbèi yòng jiànHán Việtbị dụng kiệnCấu tạo備 + 用 + 件 · bị + dụng + kiện nghĩa thành phần: bị + dụng + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phụ tùng thay thếĐứcHandedict Ersatzteil Từ liên quan Gần nghĩa備用品 · 備用環 · 备用的 · 備用 · 备用现金 · 备用轮胎 · 備用零件 · 備用金