備用墨輥 bèi yòng mò gǔn Pinyin: bèi yòng mò gǔn Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 墨 (mặc) + 輥Pinyinbèi yòng mò gǔnCấu tạo備 + 用 + 墨 + 輥