備用滾 bèi yòng gǔn · bị dụng cổn Hán Việt: bị dụng cổn · Pinyin: bèi yòng gǔn Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 滾 (cổn)Pinyinbèi yòng gǔnHán Việtbị dụng cổnCấu tạo備 + 用 + 滾 · bị + dụng + cổn nghĩa thành phần: bị + dụng + cổn