備用石 bị dụng thạch Hán Việt: bị dụng thạch Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 石 (thạch)Hán Việtbị dụng thạchCấu tạo備 + 用 + 石 · bị + dụng + thạch nghĩa thành phần: bị + dụng + thạch Nghĩa EngCihui bondstone