備百姓 bèi bǎi xìng · bị bách tính Hán Việt: bị bách tính · Pinyin: bèi bǎi xìng Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 百 (bách) + 姓 (tính)Pinyinbèi bǎi xìngHán Việtbị bách tínhCấu tạo備 + 百 + 姓 · bị + bách + tính nghĩa thành phần: bị + bách + tính