備解素 bị giải tố Hán Việt: bị giải tố Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 解 (giải) + 素 (tố)Hán Việtbị giải tốCấu tạo備 + 解 + 素 · bị + giải + tố nghĩa thành phần: bị + giải + tố Nghĩa EngCihui properdin