備註欄

bèi zhù lán bị chú lan

Hán Việt: bị chú lan · Pinyin: bèi zhù lán

Tổng quan

cột ghi chú

Cấu tạo: (bị) + (chú) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột ghi chú

Eng

  • CC-CEDICT remarks column
  • Cihui 備註欄 èizhùlán n. space for remarks in a form