備身刀 bèi shēn dāo · bị thân đao Hán Việt: bị thân đao · Pinyin: bèi shēn dāo Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 身 (thân) + 刀 (đao)Pinyinbèi shēn dāoHán Việtbị thân đaoCấu tạo備 + 身 + 刀 · bị + thân + đao nghĩa thành phần: bị + thân + đao