傜戍

yáo shù

Pinyin: yáo shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓服劳役与戍守边疆。

Cấu tạo: 傜 + 戍 (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓服劳役与戍守边疆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

戍卒 · 戍守 · 戍角 · 戍边 · 戍陀 · 戍縷多 · 戍陀羅 · 戍輪聿提