傢伙點 jiā huo diǎn · gia hỏa điểm Hán Việt: gia hỏa điểm · Pinyin: jiā huo diǎn Tổng quan Cấu tạo: 傢 (gia) + 伙 (hỏa) + 點 (điểm)Pinyinjiā huo diǎnHán Việtgia hỏa điểmCấu tạo傢 + 伙 + 點 · gia + hỏa + điểm nghĩa thành phần: gia + hỏa + điểm