傢俱城 jiā jù chéng · gia câu thành Hán Việt: gia câu thành · Pinyin: jiā jù chéng Tổng quan Cấu tạo: 傢 (gia) + 俱 (câu) + 城 (thành)Pinyinjiā jù chéngHán Việtgia câu thànhCấu tạo傢 + 俱 + 城 · gia + câu + thành nghĩa thành phần: gia + câu + thành