傢俱展 jiā jù zhǎn · gia câu triển Hán Việt: gia câu triển · Pinyin: jiā jù zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 傢 (gia) + 俱 (câu) + 展 (triển)Pinyinjiā jù zhǎnHán Việtgia câu triểnCấu tạo傢 + 俱 + 展 · gia + câu + triển nghĩa thành phần: gia + câu + triển