傢俱師 gia câu sư Hán Việt: gia câu sư Tổng quan Cấu tạo: 傢 (gia) + 俱 (câu) + 師 (sư)Hán Việtgia câu sưCấu tạo傢 + 俱 + 師 · gia + câu + sư nghĩa thành phần: gia + câu + sư Nghĩa EngCihui cabinetmaker