儻來物

tǎng lái wù thảng lai vật

Hán Việt: thảng lai vật · Pinyin: tǎng lái wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (lai) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意外得来之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.意外得来之物。